Hanzi Writer

Cách viết 滕 (téng) — ý nghĩa “Họ Đằng / Đằng (địa danh)”

téng 15 nét Bộ thủ: 氵

滕 (téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đằng / Đằng (địa danh)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 滕州 (téng zhōu), 姓滕 (xìng téng), 滕王阁 (téng wáng gé).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 滕 - téng

Luyện viết 滕 (téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (téng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Đằng / Đằng (địa danh).

Hán tự
Pinyinténg (teng)
Ý nghĩaHọ Đằng / Đằng (địa danh)
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

滕 (téng) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 朕 (trẫm - vua tự xưng). Ban đầu, 滕 có nghĩa là nước dâng trào, phun lên, mô tả cảnh nước sông cuồn cuộn. Về sau, nó được dùng làm tên đất (nay là huyện Đằng, Sơn Đông) và trở thành họ Đằng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Vua (朕) đứng trên bờ sông (氵), nhìn dòng nước cuồn cuộn dâng trào – đó là 滕.

téng zhōu
Đằng Châu
xìng téng
Họ Đằng
téng wáng gé
Đằng Vương Các

他住在滕州。

tā zhù zài téng zhōu

Anh ấy sống ở Đằng Châu.

我的老师姓滕。

wǒ de lǎo shī xìng téng

Giáo viên của tôi họ Đằng.

滕王阁很有名。

téng wáng gé hěn yǒu míng

Đằng Vương Các rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) téng 15
táng 13
yuán 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 滕 - téng

Luyện viết 滕 (téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 滕

滕 được tạo thành từ bộ thủy 氵 (nước) và 朕 (trẫm – vua tự xưng) ở bên phải. Bộ thủy gợi ý liên quan đến nước, còn 朕 có thể gợi ý về âm đọc và thêm ý nghĩa 'vua' – vua trị vì vùng đất có sông nước, từ đó chữ 滕 mang nghĩa địa danh và họ.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 15 nét khác