Hanzi Writer

Cách viết 怀 (huái) — ý nghĩa “Lòng / Nhớ nhung / Mang thai.”

huái Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 忄

怀 (huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lòng / Nhớ nhung / Mang thai.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怀疑 (huái yí), 怀念 (huái niàn), 怀抱 (huái bào).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怀 - huái

Luyện viết 怀 (huái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 怀 (huái) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

怀 có nghĩa là Lòng / Nhớ nhung / Mang thai..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, 怀 thuộc mức trung cấp.

Hán tự怀
Pinyinhuái (huai)
Ý nghĩaLòng / Nhớ nhung / Mang thai.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.5/5

怀 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và 不 (không) bên phải. Ban đầu, nó mô tả cảm xúc 'không yên lòng', 'lo lắng' khi trái tim không được bình yên. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nhớ nhung', 'mang trong lòng' và 'mang thai' (mang thai là mang một sinh linh trong lòng).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn đang 'không' (不) yên vì nhớ ai đó – đó là 怀, nghĩa là 'nhớ nhung' hoặc 'ôm ấp' trong lòng.

怀 huái yí
Nghi ngờ
怀 huái niàn
Hoài niệm, nhớ nhung
怀 huái bào
Vòng tay, ôm ấp, hoài bão

我怀疑他在说谎。

wǒ huái yí tā zài shuō huǎng

Tôi nghi ngờ anh ấy đang nói dối.

我很怀念家乡。

wǒ hěn huái niàn jiā xiāng

Tôi rất nhớ quê hương.

妈妈怀抱孩子。

mā mā huái bào hái zi

Mẹ ôm con vào lòng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
怀 (hiện tại) huái 7
dāo 5
chàn 6
shì 6
Luyện tập thứ tự nét cho 怀 - huái

Luyện viết 怀 (huái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怀

Chữ 怀 gồm bộ 忄 (trái tim) và 不 (không). Bộ 忄 chỉ cảm xúc, còn 不 mang ý 'không'. Kết hợp lại, nó diễn tả trạng thái trái tim không yên, từ đó dẫn đến các nghĩa như 'nhớ nhung', 'ôm ấp trong lòng', và 'mang thai' – tất cả đều liên quan đến việc giữ một điều gì đó trong lòng.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 7 nét khác