疑 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghi ngờ / Thắc mắc.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 疋, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疑问 (yí wèn), 怀疑 (huái yí), 疑心 (yí xīn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疑 (yí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疑 có nghĩa là Nghi ngờ / Thắc mắc..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 疑 thuộc mức trung cấp.
Chữ 疑 (nghi ngờ) gồm bộ 疋 (thất bại) ở trên và 矢 (mũi tên) ở dưới, cùng với 子 (đứa trẻ) ở bên phải. Hình ảnh gốc mô tả một đứa trẻ đứng bên cạnh mũi tên gãy, tượng trưng cho sự bối rối, không chắc chắn. Qua thời gian, nó mang nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) cầm mũi tên (矢) bị gãy, đứng dưới bóng cây (疋) mà tự hỏi: 'Mũi tên này còn dùng được không?' – đó là lúc nghi ngờ (疑).
我有一个疑问。
wǒ yǒu yí gè yí wèn
Tôi có một thắc mắc.
我怀疑他在骗我。
wǒ huái yí tā zài piàn wǒ
Tôi nghi ngờ anh ấy đang lừa dối tôi.
他的疑心很重。
tā de yí xīn hěn zhòng
Tính nghi ngờ của anh ấy rất nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疑 gồm ba phần: bộ 疋 (phần trên, tượng trưng cho sự vấp ngã hoặc thất bại), 矢 (mũi tên, ở dưới) và 子 (đứa trẻ, bên phải). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một đứa trẻ đối diện với mũi tên gãy, tạo cảm giác bối rối và không chắc chắn, từ đó hình thành nghĩa 'nghi ngờ'.