念 (niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhớ / Đọc / Ý niệm.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 想念 (xiǎng niàn), 念书 (niàn shū), 观念 (guān niàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 念 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 念 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 念 (niàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
念 có nghĩa là Nhớ / Đọc / Ý niệm..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 念 thuộc mức trung cấp.
念 gồm hai phần: phía trên là 今 (jīn, nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'bây giờ') và phía dưới là 心 (xīn, nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'). Ý tưởng ban đầu là 'những gì đang ở trong tâm trí tại thời điểm hiện tại', tức là suy nghĩ hoặc ký ức. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'nhớ' và 'đọc to' (vì khi đọc, chúng ta phát ra âm thanh từ suy nghĩ trong đầu).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng 'hôm nay' (今) bạn đang ngồi dưới một mái nhà, đặt tay lên 'trái tim' (心) và thì thầm 'con nhớ nhà' – đó là lúc bạn đang 念.
我很想念我的家人。
wǒ hěn xiǎng niàn wǒ de jiā rén
Tôi rất nhớ gia đình mình.
他正在房间里念书。
tā zhèng zài fáng jiān lǐ niàn shū
Anh ấy đang đọc sách trong phòng.
大家的观念在改变。
dà jiā de guān niàn zài gǎi biàn
Quan niệm của mọi người đang thay đổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 念 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 念 gồm 今 (hiện tại) ở trên và 心 (tâm) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'những gì đang ở trong tâm trí ngay bây giờ' – chính là suy nghĩ, ký ức hoặc sự nhớ nhung. Khi bạn đọc to một văn bản (如念书), bạn đang phát ra những suy nghĩ trong đầu thành lời.