墙 (qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tường". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墙上 (qiáng shàng), 城墙 (chéng qiáng), 围墙 (wéi qiáng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 墙 (qiáng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
墙 có nghĩa là Tường.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 墙 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
墙 (qiáng) là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (thổ, đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và phần 啬 (sè) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một bức tường đất được xây dựng để bảo vệ nhà cửa hoặc thành trì, thể hiện qua bộ 土 (đất) làm nền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh bức tường đất, dùng tay chạm vào bề mặt thô ráp, và nhớ rằng '墙' có bộ 土 ở bên trái, nghĩa là 'tường đất'.
墙上有一张画。
qiáng shàng yǒu yī zhāng huà
Có một bức họa trên tường.
西安有古老的城墙。
xī ān yǒu gǔ lǎo de chéng qiáng
Tây An có những bức tường thành cổ kính.
学校的围墙很高。
xué xiào de wéi qiáng hěn gāo
Tường bao quanh trường học rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 墙 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, và phần 啬 (sè) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ 土 cho thấy tường thường được xây bằng đất hoặc gạch, còn phần 啬 giúp nhớ cách phát âm 'qiáng'.