粲 (càn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, tươi cười". Nó có 13 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粲然 (càn rán), 粲烂 (càn làn), 粲粲 (càn càn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粲 (càn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粲 có nghĩa là Rực rỡ, tươi cười.
粲 (càn) gồm bộ 米 (gạo) ở trên và 又 (lại, cũng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả gạo được giã ra, trở nên trắng và sáng bóng, tượng trưng cho sự tinh khiết và rực rỡ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'rực rỡ' và 'tươi cười'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo trắng sáng lấp lánh dưới ánh nắng, khiến bạn mỉm cười rạng rỡ – đó là 粲.
他粲然一笑。
tā càn rán yī xiào
Anh ấy nở một nụ cười rạng rỡ.
星光粲烂。
xīng guāng càn làn
Ánh sao rực rỡ.
鲜花粲粲。
xiān huā càn càn
Hoa tươi rực rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
粲 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và 又 (lại) ở dưới. Bộ 米 chỉ ra rằng nghĩa gốc liên quan đến gạo, và 又 thêm ý nghĩa 'lại, thêm'. Kết hợp lại, nó mô tả gạo được xử lý (giã) để trở nên trắng và sáng, từ đó mở rộng thành 'rực rỡ'.