粱 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao lương (một loại ngũ cốc)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 高粱 (gāo liáng), 黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng), 膏粱 (gāo liáng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粱 (liáng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粱 có nghĩa là Cao lương (một loại ngũ cốc).
粱 (liáng) gồm bộ 米 (gạo) ở dưới và chữ 梁 (liáng) ở trên, vốn là cây cầu hoặc xà nhà. Chữ 梁 gồm 氵 (nước) và 木 (gỗ), gợi hình ảnh cây cầu gỗ bắc qua sông. Kết hợp với 米, chữ 粱 chỉ loại ngũ cốc có hạt như gạo, thường được trồng ở vùng đất cao, tượng trưng cho cây lương thực quan trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu gỗ (梁) bắc qua sông, trên cầu chất đầy những bao gạo (米) – đó là cao lương, loại ngũ cốc quý giá được vận chuyển qua cầu.
高粱可以用来酿酒。
gāo liáng kě yǐ yòng lái niàng jiǔ
Cao lương có thể dùng để nấu rượu.
一切繁华不过是黄粱一梦。
yī qiè fán huá bù guò shì huáng liáng yī mèng
Mọi phồn hoa chẳng qua chỉ là một giấc mộng kê vàng.
他过着膏粱子弟的生活。
tā guò zhe gāo liáng zǐ dì de shēng huó
Anh ta sống cuộc đời của một công tử bột.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粱 gồm bộ 米 (gạo) ở dưới và chữ 梁 (cầu, xà) ở trên. 梁 vốn là cây cầu gỗ, nhưng trong chữ này nó cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về loại cây lương thực cao lớn. Bộ 米 chỉ rõ đây là loại ngũ cốc, hạt giống gạo. Vì vậy, 粱 chỉ một loại ngũ cốc có hạt như gạo, thường là cao lương.