满 (mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầy". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 满意 (mǎn yì), 充满 (chōng mǎn), 满分 (mǎn fēn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 满 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 满 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 满 (mǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
满 có nghĩa là Đầy.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 满 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 满 (mǎn) có bộ thủy 氵 (nước) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần bên phải là 㒼 (mǎn), vốn là hình ảnh một cái bình hoặc vật chứa được đổ đầy nước. Sự kết hợp này gợi ý 'nước tràn đầy' hoặc 'đầy ắp', từ đó mang nghĩa 'đầy, tràn đầy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cốc nước (氵) được rót đến miệng cốc, nước sắp tràn ra ngoài – đó chính là 满 (đầy).
我对他很满意。
wǒ duì tā hěn mǎn yì
Tôi rất hài lòng về anh ấy.
房间里充满阳光。
fáng jiān lǐ chōng mǎn yáng guāng
Trong phòng tràn ngập ánh nắng.
他考试得了满分。
tā kǎo shì dé le mǎn fēn
Anh ấy đã đạt điểm tối đa trong kỳ thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 满 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 满 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 㒼 (mǎn) bên phải. Bộ thủy gợi ý sự liên quan đến nước, còn phần 㒼 vốn là hình ảnh một vật chứa đầy. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý 'nước đầy tràn', từ đó mang nghĩa 'đầy, tràn đầy'.