焊 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焊接 (hàn jiē), 电焊 (diàn hàn), 焊工 (hàn gōng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焊 (hàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焊 có nghĩa là Hàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 焊 thuộc mức trung cấp.
焊 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 旱 (hạn) ở bên phải. 旱 có nghĩa là khô hạn, gợi ý về việc dùng lửa để làm nóng chảy kim loại, kết nối chúng lại với nhau. Hình ảnh ban đầu là ngọn lửa tác động lên kim loại để hàn gắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ngọn lửa cháy rực (火) đang làm khô (旱) một thanh kim loại, khiến nó tan chảy và nối liền hai mảnh lại với nhau.
工人正在焊接铁门。
gōng rén zhèng zài hàn jiē tiě mén
Công nhân đang hàn cổng sắt.
电焊时要保护眼睛。
diàn hàn shí yào bǎo hù yǎn jīng
Khi hàn điện cần bảo vệ mắt.
他的父亲是一名焊工。
tā de fù qīn shì yī míng hàn gōng
Bố của anh ấy là một thợ hàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 焊 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 旱 (hạn) bên phải. Bộ 火 thể hiện yếu tố nhiệt, còn 旱 gợi ý về sự khô nóng, kết hợp lại tạo thành ý nghĩa dùng lửa để nung chảy và gắn kết kim loại.