炭 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Than". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木炭 (mù tàn), 木炭画 (mù tàn huà), 烧炭 (shāo tàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炭 (tàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炭 có nghĩa là Than.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 炭 thuộc mức trung cấp.
炭 là chữ hội ý, kết hợp từ 山 (núi) ở trên và 灰 (tro) ở dưới. Ý nghĩa ban đầu là 'than củi' - loại than được làm từ gỗ cháy âm ỉ trên núi, tạo thành tro. Hình dạng chữ thể hiện rõ quá trình đốt than: núi (山) là nơi đốt, tro (灰) là sản phẩm còn lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) đang cháy, khói bốc lên và để lại một lớp tro (灰) dưới chân - đó chính là than (炭).
我们买了一些木炭。
wǒ men mǎi le yī xiē mù tàn
Chúng tôi đã mua một ít than củi.
他在画木炭画。
tā zài huà mù tàn huà
Anh ấy đang vẽ tranh than chì.
冬天要烧炭取暖。
dōng tiān yào shāo tàn qǔ nuǎn
Mùa đông cần đốt than để sưởi ấm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炭 gồm hai phần: phần trên là 山 (núi) và phần dưới là 灰 (tro). Trong lịch sử, than củi thường được đốt trong các lò trên núi hoặc gần núi, nơi có nhiều gỗ. Tro là sản phẩm còn lại sau khi đốt. Vì vậy, sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'núi tạo ra tro' - tức là than.