炫 (xuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoe khoang, rực rỡ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炫耀 (xuàn yào), 炫目 (xuàn mù), 炫技 (xuàn jì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炫 (xuàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炫 có nghĩa là Khoe khoang, rực rỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 炫 thuộc mức trung cấp.
炫 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và 玄 (huyền, màu đen huyền bí) bên phải. Lửa cháy sáng rực, kết hợp với màu đen huyền ảo tạo nên hình ảnh ánh sáng chói lòa, lóa mắt. Từ đó, chữ 炫 mang nghĩa là rực rỡ, chói lọi, và mở rộng thành khoe khoang, phô trương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) cháy sáng rực trong bóng tối (玄), tạo ra ánh sáng chói lòa đến mức mọi người phải nheo mắt nhìn – đó là lúc bạn đang khoe khoang sự rực rỡ của mình.
他喜欢炫耀新车。
tā xǐ huān xuàn yào xīn chē
Anh ấy thích khoe xe mới.
灯光非常炫目。
dēng guāng fēi cháng xuàn mù
Ánh đèn rất chói mắt.
他在台上炫技。
tā zài tái shàng xuàn jì
Anh ấy đang phô diễn kỹ năng trên sân khấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炫 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và 玄 (huyền) bên phải. Bộ 火 chỉ lửa, nguồn sáng và nhiệt; 玄 có nghĩa là màu đen huyền bí, sâu thẳm. Khi kết hợp, lửa sáng rực trong không gian tối tăm tạo ra ánh sáng chói lọi, vì vậy chữ 炫 mang nghĩa là rực rỡ, chói lóa. Từ đó, nó còn được dùng để chỉ sự khoe khoang, phô trương sự nổi bật của mình.