羞 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu hổ, thẹn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 羊, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 害羞 (hài xiū), 羞耻 (xiū chǐ), 羞愧 (xiū kuì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羞 (xiū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羞 có nghĩa là Xấu hổ, thẹn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 羞 thuộc mức trung cấp.
羞 gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và 丑 (xấu xí) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả một con dê bị coi là xấu xí hoặc không hoàn hảo, từ đó chuyển nghĩa thành cảm giác xấu hổ, thẹn thùng khi bị đánh giá thấp. Hình ảnh con dê với sừng cong và bộ lông xù tượng trưng cho sự vụng về, thiếu tự tin.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang giấu mặt vì xấu hổ (丑), nó cúi đầu xuống để che đi sự xấu xí của mình.
那个孩子很害羞。
nà ge hái zi hěn hài xiū
Đứa trẻ đó rất hay xấu hổ.
他感到很羞耻。
tā gǎn dào hěn xiū chǐ
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
我觉得非常羞愧。
wǒ jué de fēi cháng xiū kuì
Tôi cảm thấy rất xấu hổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羞 gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và 丑 (xấu xí) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý về một con dê bị coi là không hoàn hảo, từ đó liên tưởng đến cảm giác xấu hổ khi bị đánh giá thấp. Nghĩa gốc là 'dê xấu xí', sau đó mở rộng thành cảm giác thẹn thùng.