Hanzi Writer

Cách viết 裂 (liè) — ý nghĩa “Nứt, rách”

liè Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 衣

裂 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nứt, rách". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裂缝 (liè fèng), 破裂 (pò liè), 撕裂 (sī liè).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裂 - liè

Luyện viết 裂 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nứt, rách.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliè (lie)
Ý nghĩaNứt, rách
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

裂 là chữ hình thanh, gồm bộ 衣 (quần áo) ở dưới và phần 列 (liè) ở trên vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'xé ra'. Hình ảnh ban đầu mô tả việc xé vải thành nhiều mảnh, từ đó nghĩa mở rộng thành 'nứt, rách' cho mọi vật chất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衣) bị xé toạc thành nhiều mảnh bởi một lực mạnh, tạo ra những đường nứt dài như hình ảnh chữ 裂 với phần trên là các nét gãy và phần dưới là bộ quần áo.

liè fèng
Khe nứt, vết nứt
pò liè
Rạn nứt, vỡ
sī liè
Xé toạc, làm rách

墙上有一道裂缝。

qiáng shàng yǒu yī dào liè fèng

Có một vết nứt trên tường.

他们的关系破裂了。

tā men de guān xì pò liè le

Mối quan hệ của họ đã tan vỡ.

衣服被撕裂了。

yī fú bèi sī liè le

Quần áo bị xé toạc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liè 12
gǔn 10
shuāi 10
zhōng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 裂 - liè

Luyện viết 裂 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裂

Chữ 裂 gồm hai phần: bên trên là 列 (liè, có nghĩa là xếp hàng hoặc tách ra) và bên dưới là 衣 (y, quần áo). Sự kết hợp này gợi ý việc quần áo bị tách ra, xé thành nhiều mảnh, dẫn đến nghĩa 'nứt, rách'. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó 列 cung cấp âm đọc và phần nào gợi ý hành động tách rời.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 12 nét khác