锅 (guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nồi, chảo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火锅 (huǒ guō), 炒锅 (chǎo guō), 锅盖 (guō gài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锅 (guō) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锅 có nghĩa là Nồi, chảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 锅 thuộc mức trung cấp.
锅 (guō) là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) chỉ chất liệu làm nồi và 呙 (guō) chỉ âm đọc. Bộ 钅 cho thấy nồi thường được làm từ kim loại, còn 呙 giúp nhớ cách phát âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nồi kim loại (钅) có quai cầm cong như chữ 呙, đang sôi sùng sục trên bếp.
我们一起去吃火锅吧。
wǒ men yì qǐ qù chī huǒ guō ba
Chúng ta cùng đi ăn lẩu nhé.
妈妈买了一个新炒锅。
mā mā mǎi le yí gè xīn chǎo guō
Mẹ đã mua một chiếc chảo xào mới.
请把锅盖盖好。
qǐng bǎ guō gài gài hǎo
Hãy đậy nắp nồi cho kỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锅 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 呙 bên phải. Bộ 钅 thể hiện nồi thường làm bằng kim loại, còn 呙 chỉ âm đọc gần giống 'guō'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là nồi, chảo.