炒 (chǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xào, rang". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炒饭 (chǎo fàn), 炒菜 (chǎo cài), 炒面 (chǎo miàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炒 (chǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炒 có nghĩa là Xào, rang.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 炒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 炒 kết hợp bộ 火 (lửa) bên trái và chữ 少 (ít) bên phải. Bộ 火 chỉ hành động nấu nướng bằng lửa, còn 少 gợi ý âm đọc 'chǎo' và mang ý nghĩa 'nhỏ, ít', tượng trưng cho việc cắt nhỏ thức ăn trước khi xào. Hình ảnh ban đầu là thức ăn được đảo qua lại trên lửa lớn với ít dầu, tạo nên món xào thơm ngon.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chảo nóng đỏ lửa (火), bên trong có ít (少) rau củ được đảo đều tay, tạo nên món xào thơm phức.
我要一份炒饭。
wǒ yào yī fèn chǎo fàn
Tôi muốn một phần cơm chiên.
爸爸在炒菜。
bà bà zài chǎo cài
Bố đang xào thức ăn.
炒面很好吃。
chǎo miàn hěn hǎo chī
Mì xào rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炒 gồm bộ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) bên trái và chữ 少 (thiếu, nghĩa là ít, nhỏ) bên phải. Bộ 火 thể hiện phương pháp nấu bằng lửa, còn 少 vừa cho âm đọc gần giống 'chǎo', vừa gợi ý việc thức ăn được cắt nhỏ thành miếng vừa ăn trước khi xào. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'xào' – nấu nhanh với lửa lớn và ít dầu.