柜 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ, quầy". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柜子 (guì zi), 衣柜 (yī guì), 柜台 (guì tái).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柜 (guì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柜 có nghĩa là tủ, quầy.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 柜 thuộc mức trung cấp.
柜 (guì) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 巨 (cự, to lớn) ở bên phải. Bộ 木 thể hiện ý nghĩa liên quan đến gỗ, còn 巨 vừa là thành phần âm đọc gợi ý phát âm 'guì', vừa mang ý nghĩa 'to lớn', gợi lên hình ảnh một chiếc tủ lớn làm bằng gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây to lớn (木) bị chặt xuống và đẽo thành một chiếc tủ khổng lồ (巨) để đựng đồ đạc trong nhà.
柜子里有衣服。
guì zi lǐ yǒu yī fú
Trong tủ có quần áo.
这个衣柜很大。
zhè ge yī guì hěn dà
Tủ quần áo này rất lớn.
请去柜台结账。
qǐng qù guì tái jié zhàng
Xin hãy đến quầy để thanh toán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柜 được tạo thành từ bộ 木 (gỗ) và chữ 巨 (to lớn). Bộ 木 cho biết đồ vật này thường làm bằng gỗ, còn 巨 gợi ý kích thước lớn của chiếc tủ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc tủ lớn bằng gỗ, đúng với nghĩa gốc của chữ.