Hanzi Writer

Cách viết 台 (tái) — ý nghĩa “đài, bục, máy”

tái Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 口

台 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đài, bục, máy". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电视台 (diàn shì tái), 台阶 (tái jiē), 阳台 (yáng tái).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 台 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 台 - tái

Luyện viết 台 (tái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 台 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tái) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là đài, bục, máy.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintái (tai)
Ý nghĩađài, bục, máy
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

台 gồm bộ 厶 (một dạng của 'tư', nghĩa là riêng tư) ở trên và 口 (miệng) ở dưới. Ban đầu, 台 là một dạng chữ tượng hình mô tả một cái bệ hoặc đài cao dùng để đặt đồ vật, sau này thêm bộ 口 để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến việc nói hoặc nơi công cộng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên một cái bục (厶) và nói chuyện với đám đông qua cái loa (口) - đó là 'đài' phát thanh hoặc truyền hình.

diàn shì tái
Đài truyền hình
tái jiē
bậc thang
yáng tái
Ban công

他在电视台工作。

tā zài diàn shì tái gōng zuò

Anh ấy làm việc tại đài truyền hình.

请小心台阶。

qǐng xiǎo xīn tái jiē

Xin hãy cẩn thận bậc thang.

阳台上有花。

yáng tái shàng yǒu huā

Trên ban công có hoa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tái 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 台 - tái

Luyện viết 台 (tái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 台 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 台

Chữ 台 gồm 厶 (phía trên) và 口 (phía dưới). 厶 là dạng rút gọn của 'tư' (riêng tư), nhưng ở đây nó tượng trưng cho một cái bục hoặc nền cao. 口 (miệng) gợi ý về việc nói năng hoặc nơi công cộng. Kết hợp lại, 台 có nghĩa là 'đài' - một nơi cao để nói hoặc trưng bày.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác