逛 (guàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi dạo, đi chơi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逛街 (guàng jiē), 逛超市 (guàng chāo shì), 逛公园 (guàng gōng yuán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逛 (guàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逛 có nghĩa là Đi dạo, đi chơi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 逛 thuộc mức trung cấp.
逛 (guàng) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là bước đi) và chữ 狂 (cuồng, nghĩa là điên cuồng). Chữ 狂 vốn có nghĩa là 'chó điên', nhưng trong 逛, nó chỉ phần âm đọc, còn ý nghĩa chính đến từ bộ 辶. Vì vậy, 逛 mang ý nghĩa 'bước đi một cách thoải mái, không có mục đích rõ ràng', tức là đi dạo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó điên (狂) đang chạy loanh quanh trên đường (辶), tạo nên hình ảnh một người đang đi dạo vô định, thư giãn.
我们明天去逛街吧。
wǒ men míng tiān qù guàng jiē ba
Ngày mai chúng mình đi dạo phố nhé.
我喜欢逛超市。
wǒ xǐ huān guàng chāo shì
Tôi thích đi siêu thị.
爷爷在逛公园。
yé yé zài guàng gōng yuán
Ông nội đang dạo chơi trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逛 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và chữ 狂 (cuồng) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Bộ 辶 cho thấy hành động đi lại, còn 狂 chỉ cách phát âm 'guàng', không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi dạo, đi chơi'.