Hanzi Writer

Cách viết 固 (gù) — ý nghĩa “Chắc chắn / Kiên cố”

Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 囗

固 (gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chắc chắn / Kiên cố". Nó có 8 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 固定 (gù dìng), 坚固 (jiān gù), 固体 (gù tǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 固 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 固 - gù

Luyện viết 固 (gù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 固 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chắc chắn / Kiên cố.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingù (gu)
Ý nghĩaChắc chắn / Kiên cố
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

固 gồm bộ 囗 (khẩu, hình cái vây quanh) bao quanh chữ 古 (cổ, nghĩa gốc là 'cũ', 'xưa'). Hình ảnh ban đầu gợi tả một bức tường thành hoặc hàng rào vây quanh một khu vực cổ xưa, tạo nên ý nghĩa 'kiên cố', 'vững chắc'. Theo dòng lịch sử, chữ này thể hiện sự bảo vệ và ổn định của một vùng đất qua thời gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường đá cổ (古) bao quanh (囗) một ngôi làng, bức tường này đã đứng vững hàng trăm năm, không gì có thể phá vỡ—đó chính là '固' (kiên cố).

gù dìng
Cố định
jiān gù
Kiên cố / Vững chắc
gù tǐ
Thể rắn

他的工作不固定。

tā de gōng zuò bù gù dìng

Công việc của anh ấy không ổn định.

这座桥很坚固。

zhè zuò qiáo hěn jiān gù

Cây cầu này rất kiên cố.

冰是固体。

bīng shì gù tǐ

Băng là thể rắn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
jiǎn 6
huí 6
xìn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 固 - gù

Luyện viết 固 (gù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 固 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 固

Chữ 固 gồm bộ 囗 (khẩu) bao quanh chữ 古 (cổ). Bộ 囗 tượng trưng cho sự bao bọc, giới hạn, còn 古 mang ý nghĩa 'cũ, xưa', gợi lên sự bền vững qua thời gian. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý niệm 'một khu vực được bảo vệ kiên cố từ xa xưa', từ đó suy ra nghĩa 'chắc chắn, vững bền'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 8 nét khác