Hanzi Writer

Cách viết 坚 (jiān) — ý nghĩa “Kiên cố / Cứng / Vững chắc”

jiān Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 土

坚 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiên cố / Cứng / Vững chắc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坚持 (jiān chí), 坚强 (jiān qiáng), 坚果 (jiān guǒ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 坚 - jiān

Luyện viết 坚 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiên cố / Cứng / Vững chắc.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaKiên cố / Cứng / Vững chắc
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.5/5

Chữ 坚 (jiān) gồm bộ 土 (thổ, đất) ở dưới và chữ 臤 (qiān) ở trên, vốn là hình ảnh một bàn tay (又) cầm một vật cứng (臣). Ý nghĩa ban đầu là 'đất cứng, rắn chắc', sau đó mở rộng thành 'kiên cố, vững bền'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang giữ chặt một tảng đá (臣) trên nền đất (土) – thứ gì được giữ chặt trên đất như vậy thì chắc chắn là kiên cố!

jiān chí
Kiên trì
jiān qiáng
Kiên cường
jiān guǒ
Hạt khô / Quả hạch

请坚持你的梦想。

qǐng jiān chí nǐ de mèng xiǎng

Hãy kiên trì với ước mơ của bạn.

她是一个坚强的女孩。

tā shì yí gè jiān qiáng de nǚ hái

Cô ấy là một cô gái kiên cường.

我每天吃一点坚果。

wǒ měi tiān chī yì diǎn jiān guǒ

Mỗi ngày tôi ăn một ít hạt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 7
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 坚 - jiān

Luyện viết 坚 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 坚

Chữ 坚 gồm phần trên là 臤 (biểu thị sự cứng rắn, chắc chắn) và phần dưới là bộ 土 (đất). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đất cứng, không dễ bị phá vỡ, từ đó mang nghĩa 'kiên cố, vững chắc'. Bộ 土 giúp liên tưởng đến mặt đất, nền tảng vững vàng.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 7 nét khác