Hanzi Writer

Cách viết 构 (gòu) — ý nghĩa “Cấu tạo, xây dựng”

gòu Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 木

构 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấu tạo, xây dựng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 结构 (jié gòu), 机构 (jī gòu), 构成 (gòu chéng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 构 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 构 - gòu

Luyện viết 构 (gòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 构 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cấu tạo, xây dựng.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingòu (gou)
Ý nghĩaCấu tạo, xây dựng
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

构 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) chỉ ý nghĩa và bộ 勾 (gōu, móc câu) chỉ âm đọc. Ban đầu, 构 có nghĩa là dùng gỗ để tạo nên khung nhà, vì vậy bộ 木 thể hiện vật liệu gỗ, còn 勾 gợi ý sự kết nối, móc nối các bộ phận lại với nhau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang dùng những thanh gỗ (木) và chiếc móc câu (勾) để ghép nối thành một ngôi nhà vững chắc – đó chính là '构', nghĩa là xây dựng, cấu tạo.

jié gòu
cấu trúc
jī gòu
Cơ cấu, tổ chức
gòu chéng
Cấu thành, tạo thành

句子结构简单。

jù zi jié gòu jiǎn dān

Cấu trúc câu đơn giản.

这是一所机构。

zhè shì yī suǒ jī gòu

Đây là một cơ quan.

这由三部分构成。

zhè yóu sān bù fèn gòu chéng

Cái này được cấu thành từ ba bộ phận.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gòu 8
zhū 6
pō / pǔ 6
duǒ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 构 - gòu

Luyện viết 构 (gòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 构 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 构

Chữ 构 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái và bộ 勾 (móc) ở bên phải. Bộ 木 cho biết chữ liên quan đến gỗ, vật liệu xây dựng; bộ 勾 vừa cho âm đọc 'gōu' vừa gợi ý hành động móc nối, kết hợp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cấu tạo, xây dựng' – dùng gỗ để móc nối, dựng nên một khung kết cấu.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 8 nét khác