Hanzi Writer

Cách viết 壁 (bì) — ý nghĩa “tường, vách”

Cấp độ HSK 5 16 nét Bộ thủ: 土

壁 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường, vách". Nó có 16 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墙壁 (qiáng bì), 壁画 (bì huà), 隔壁 (gé bì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 壁 - bì

Luyện viết 壁 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tường, vách.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbì (bi)
Ý nghĩatường, vách
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

壁 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và phần trên là 辟 (bì), vốn là hình ảnh một người quỳ (卩) bên cạnh một cái cửa (户) với dấu chấm (丶) tượng trưng cho ánh sáng hoặc vật trang trí. Sự kết hợp này gợi ý một bức tường đất sét hoặc đá được xây dựng kiên cố, che chắn và ngăn cách không gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường đất (土) được xây lên cao, trên đó có một người đang quỳ (卩) nhìn qua cửa sổ (户), và bạn có thể thấy một chấm sáng (丶) xuyên qua khe hở – đó là bức tường chắn gió, chắn mưa, bảo vệ ngôi nhà của bạn.

qiáng bì
Tường / Bức tường.
bì huà
tranh tường, bích họa
gé bì
Nhà bên cạnh, hàng xóm

墙壁是白色的。

qiáng bì shì bái sè de

Bức tường có màu trắng.

这里的壁画很漂亮。

zhè lǐ de bì huà hěn piào liàng

Những bức bích họa ở đây rất đẹp.

他就住在我的隔壁。

tā jiù zhù zài wǒ de gé bì

Anh ấy sống ngay sát vách nhà tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 16
cháng 14
shú 14
chí 15
Luyện tập thứ tự nét cho 壁 - bì

Luyện viết 壁 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 壁

Chữ 壁 gồm phần trên là 辟 (bì) và phần dưới là bộ 土 (đất). Phần 辟 kết hợp từ 户 (cửa) và 辛 (nét khắc, vết chạm), gợi ý việc trang trí hoặc xây dựng trên bề mặt; còn 土 chỉ chất liệu đất. Sự kết hợp này thể hiện một bức tường được xây bằng đất, có thể được trang trí hoặc khắc vẽ, mang ý nghĩa 'vách ngăn' trong kiến trúc.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 16 nét khác