副 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phó, bộ, cặp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一副眼镜 (yī fù yǎn jìng), 副作用 (fù zuò yòng), 副手 (fù shǒu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 副 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 副 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 副 (fù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
副 có nghĩa là phó, bộ, cặp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 副 thuộc mức trung cấp.
副 (fù) gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần còn lại là 畐 (phúc) tượng trưng cho một cái bình đầy. Ban đầu, nó có nghĩa là 'cắt đôi' hoặc 'chia ra', sau đó phát triển thành nghĩa 'phụ', 'thứ yếu' hoặc 'cặp'. Hình ảnh cái dao cắt một vật làm hai phần gợi nhớ đến ý nghĩa 'phụ' hoặc 'phó', vì phần thứ hai luôn nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn phần chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng dao (刂) cắt một cái bình đầy (畐) thành hai phần, phần chính giữ lại, phần phụ (副) đưa cho người khác – đó là 'phó' hoặc 'cặp'!
他戴着一副眼镜。
tā dài zhe yī fù yǎn jìng
Anh ấy đang đeo một cặp kính.
这种药有副作用吗?
zhè zhǒng yào yǒu fù zuò yòng ma
Loại thuốc này có tác dụng phụ không?
他是经理的副手。
tā shì jīng lǐ de fù shǒu
Anh ấy là trợ thủ của giám đốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 副 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 副 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 畐 (phúc) bên trái. Bộ 刂 cho thấy hành động cắt, còn 畐 là hình ảnh cái bình đầy, tượng trưng cho sự đầy đủ. Kết hợp lại, nó mang nghĩa 'cắt ra làm hai', từ đó suy ra nghĩa 'phụ', 'thứ yếu' hoặc 'cặp' – như một vật được chia thành hai phần, phần phụ đi kèm phần chính.