削 (xiāo/xuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gọt / Cắt giảm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 剥削 (bō xuē), 削减 (xuē jiǎn), 削铅笔 (xiāo qiān bǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 削 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 削 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 削 (xiāo/xuē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
削 có nghĩa là Gọt / Cắt giảm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: xiāo, xuē.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 削 thuộc mức trung cấp.
削 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 肖 (giống, giống như) bên trái. 肖 vốn là hình ảnh một người (月) với thịt (肉) phía trên, mang ý nghĩa 'nhỏ, mảnh'. Kết hợp với dao, tạo nên ý nghĩa 'dùng dao làm cho nhỏ đi, mảnh đi' – tức là gọt, cắt giảm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một con dao (刂) gọt một quả táo (hình tròn như 月) thành những lát mỏng – đó là 削.
我们要坚决反对任何形式的压迫和剥削。
wǒ men yào jiān jué fǎn duì rèn hé xíng shì de yā pò hé bō xuē
Chúng ta phải kiên quyết phản đối mọi hình thức áp bức và bóc lột.
为了降低成本,公司决定削减非必要开支。
wèi le jiàng dī chéng běn gōng sī jué dìng xuē jiǎn fēi bì yào kāi zhī
Để giảm chi phí, công ty quyết định cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết.
现在的学生大多使用自动笔,很少自己削铅笔了。
xiàn zài de xué shēng dà duō shǐ yòng zì dòng bǐ hěn shǎo zì jǐ xiāo qiān bǐ le
Học sinh hiện nay đa số dùng bút chì kim, hiếm khi tự gọt bút chì nữa.
妈妈熟练地用小刀给红苹果削皮。
mā mā shú liàn dì yòng xiǎo dāo gěi hóng píng guǒ xiāo pí
Mẹ dùng dao gọt vỏ táo đỏ một cách thành thạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 削 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 削 gồm bên trái là 肖 (phiên âm tiêu, mang ý nghĩa 'nhỏ, mảnh') và bên phải là bộ 刂 (dao). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng dao làm cho vật gì đó nhỏ đi, mảnh đi, từ đó có nghĩa là gọt, cắt giảm.