剌 (lá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rạch / Cắt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剌开 (lá kāi), 剌手 (lá shǒu), 乖剌 (guāi lá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剌 (lá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剌 có nghĩa là Rạch / Cắt.
剌 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 束 (bó, buộc) bên trái. Phần 束 vốn là hình ảnh một bó gai hoặc cành cây có gai, kết hợp với dao 刂 tạo nên ý nghĩa 'dùng dao cắt, rạch qua vật có gai' hoặc 'làm đứt tay bởi gai'. Đây là chữ hội ý, thể hiện hành động cắt hoặc bị thương do vật sắc nhọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một bó gai (束) và dùng dao (刂) rạch qua nó, khiến tay bị đứt – đó là 剌 (làm đứt tay, rạch).
手被纸剌开了一个口。
shǒu bèi zhǐ lá kāi le yí gè kǒu
Tay bị giấy cứa một đường.
这个草很剌手。
zhè ge cǎo hěn lá shǒu
Cỏ này rất sắc, cứa đứt tay.
他的性格有些乖剌。
tā de xìng gé yǒu xiē guāi lá
Tính cách của anh ấy có chút ngang ngược.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剌 gồm hai phần: bên trái là 束 (bó, buộc) và bên phải là 刂 (dao). 束 gợi hình ảnh một bó gai hoặc cành cây, còn 刂 là dao. Khi kết hợp, chúng thể hiện hành động dùng dao cắt qua bó gai, hoặc bị gai làm đứt tay. Vì vậy, 剌 mang nghĩa 'rạch, cắt' hoặc 'làm đứt'.