傩 (nuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ Na (nghi thức xua đuổi tà ma cổ đại)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傩戏 (nuó xì), 傩舞 (nuó wǔ), 傩面具 (nuó miàn jù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傩 (nuó) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傩 có nghĩa là Lễ Na (nghi thức xua đuổi tà ma cổ đại).
傩 là chữ thuộc bộ Nhân 亻, tượng trưng cho con người, kết hợp với chữ Nan 难 (khó khăn, tai họa). Hình dạng chữ thể hiện một người đang thực hiện nghi thức để đối phó với tai họa, xua đuổi điều xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nhảy múa điên cuồng (như chữ 难 với bộ 隹 - chim) để xua đuổi tà ma, giống như điệu múa Na trong lễ hội.
这里的傩戏很有名。
zhè lǐ de nuó xì hěn yǒu míng
Kịch Nuo ở đây rất nổi tiếng.
他们在跳傩舞。
tā men zài tiào nuó wǔ
Họ đang nhảy điệu múa Na.
这个傩面具很漂亮。
zhè ge nuó miàn jù hěn piào liàng
Mặt nạ Na này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 傩 gồm bộ Nhân 亻 (người) bên trái, và chữ Nan 难 bên phải. Nan có nghĩa là khó khăn, tai họa. Khi kết hợp, nó thể hiện một người đang dùng hành động (nhảy múa) để đối phó với tai họa, xua đuổi những điều không may. Đây là cách cấu tạo rất logic: con người chủ động chống lại khó khăn.