府 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phủ, dinh thự". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 政府 (zhèng fǔ), 王府 (wáng fǔ), 学府 (xué fǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 府 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 府 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 府 (fǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
府 có nghĩa là Phủ, dinh thự.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 府 thuộc mức trung cấp.
府 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 付 (phó - giao phó) ở dưới. 广 tượng trưng cho mái nhà, nơi chứa đồ; 付 mang nghĩa giao phó, gợi ý nơi lưu trữ hồ sơ, của cải. Ghép lại, 府 chỉ kho tàng, nơi cất giữ, sau mở rộng thành nơi ở của quan lại, dinh thự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (付) đứng dưới mái nhà rộng (广) để giao nộp thuế, đó là phủ quan nơi cất giữ của công.
政府在大楼里。
zhèng fǔ zài dà lóu lǐ
Chính phủ ở trong tòa nhà lớn.
这里以前是王府。
zhè lǐ yǐ qián shì wáng fǔ
Nơi này trước đây là vương phủ.
这是一所高等学府。
zhè shì yī suǒ gāo děng xué fǔ
Đây là một trường đại học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 府 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
府 gồm bộ 广 (mái nhà) bên trên và 付 (giao phó) bên dưới. 广 chỉ nơi chốn, còn 付 mang ý nghĩa giao nộp. Vì vậy, 府 là nơi nhận giao nộp, tức kho báu hoặc nơi làm việc của quan lại, từ đó nghĩa là phủ, dinh thự.