Hanzi Writer

Cách viết 愤 (fèn) — ý nghĩa “Phẫn nộ, giận dữ”

fèn Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 忄

愤 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phẫn nộ, giận dữ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愤怒 (fèn nù), 气愤 (qì fèn), 愤慨 (fèn kǎi).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 愤 - fèn

Luyện viết 愤 (fèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fèn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phẫn nộ, giận dữ.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfèn (fen)
Ý nghĩaPhẫn nộ, giận dữ
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

愤 (fèn) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái, tượng trưng cho cảm xúc, và phần bên phải là 贲 (bēn/ben), vốn là hình ảnh một người chạy nhanh với tóc bay, mang nghĩa 'bùng nổ, phun trào'. Sự kết hợp này gợi tả sự giận dữ như một ngọn lửa bùng lên từ trong lòng, không kìm nén được.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đang bị một quả bóng (贲) bơm căng phồng lên, đến mức sắp nổ tung vì tức giận!

fèn nù
Phẫn nộ, giận dữ
qì fèn
Căm phẫn, tức giận
fèn kǎi
Phẫn nộ, bất bình

他的行为让人愤怒。

tā de xíng wéi ràng rén fèn nù

Hành vi của anh ấy khiến người ta phẫn nộ.

这件事让他很气愤。

zhè jiàn shì ràng tā hěn qì fèn

Việc này khiến anh ấy rất phẫn nộ.

大家对此表示愤慨。

dà jiā duì cǐ biǎo shì fèn kǎi

Mọi người bày tỏ sự phẫn nộ về việc này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fèn 12
kǔn 10
qiāo / qiǎo 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 愤 - fèn

Luyện viết 愤 (fèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 愤

Chữ 愤 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ cảm xúc, kết hợp với 贲 (bēn) có nghĩa là 'bùng nổ, phun trào'. Bộ 忄 cho biết đây là trạng thái tinh thần, còn 贲 gợi tả sự dâng trào mãnh liệt, như ngọn lửa giận bùng lên từ bên trong. Vì vậy, 愤 mang nghĩa 'phẫn nộ, giận dữ' - một cảm xúc mạnh mẽ, khó kiềm chế.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 12 nét khác