慨 (kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm khái, xúc động". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 感慨 (gǎn kǎi), 慷慨 (kāng kǎi), 愤慨 (fèn kǎi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慨 (kǎi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慨 có nghĩa là cảm khái, xúc động.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 慨 thuộc mức trung cấp.
慨 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và 既 (đã, sẵn sàng) bên phải. 既 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'đã xảy ra, đã qua'. Ghép lại: trái tim (忄) cảm nhận điều đã qua (既) → xúc động, cảm khái. Hình dạng ban đầu của 既 là một người ngồi ăn xong quay đi, mang nghĩa 'hoàn thành', từ đó liên tưởng đến sự việc đã kết thúc gợi lên cảm xúc trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đập mạnh khi nhìn lại kỷ niệm cũ (既) – đó là lúc bạn cảm thấy 'cảm khái' (慨).
他很有感慨。
tā hěn yǒu gǎn kǎi
Anh ấy có nhiều cảm khái.
他为人很慷慨。
tā wéi rén hěn kāng kǎi
Anh ấy là người rất hào phóng.
大家感到愤慨。
dà jiā gǎn dào fèn kǎi
Mọi người cảm thấy phẫn nộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慨 gồm bộ 忄 (trái tim) và 既 (đã, sẵn sàng). Bộ 忄 cho thấy liên quan đến cảm xúc, tâm trạng. 既 vừa cho âm 'kài' vừa mang ý 'đã qua, đã xảy ra'. Khi ghép lại, chữ này diễn tả trái tim cảm nhận những điều đã qua, gây ra sự xúc động, bồi hồi. Ví dụ, khi bạn nhớ về quá khứ và thấy xúc động, đó chính là 'cảm khái'.