Hanzi Writer

Cách viết 焚 (fén) — ý nghĩa “Đốt, thiêu”

fén Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 火

焚 (fén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốt, thiêu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焚烧 (fén shāo), 焚香 (fén xiāng), 心急如焚 (xīn jí rú fén).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 焚 - fén

Luyện viết 焚 (fén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fén) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đốt, thiêu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfén (fen)
Ý nghĩaĐốt, thiêu
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

焚 là chữ hội ý, kết hợp từ 林 (rừng cây) và 火 (lửa), mô tả cảnh tượng rừng bị cháy. Hình dạng ban đầu của chữ này vẽ cảnh lửa cháy lan qua các thân cây, thể hiện ý nghĩa 'đốt, thiêu' một cách trực quan.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) đang bốc cháy dữ dội, ngọn lửa (火) bao trùm lấy cây cối, tạo nên một cảnh tượng hủy diệt – đó chính là 焚.

fén shāo
Thiêu hủy, đốt cháy
fén xiāng
Thắp hương, đốt nhang
xīn jí rú fén
Lòng nóng như lửa đốt

垃圾正在焚烧。

lā jī zhèng zài fén shāo

Rác đang được đốt.

他在庙里焚香。

tā zài miào lǐ fén xiāng

Anh ấy đang thắp hương trong miếu.

他等得心急如焚。

tā děng dé xīn jí rú fén

Anh ấy đợi đến mức lòng nóng như lửa đốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fén 12
yáng / yàng 10
miè 10
hōng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 焚 - fén

Luyện viết 焚 (fén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 焚

Chữ 焚 gồm 林 (rừng) ở trên và 火 (lửa) ở dưới, tượng trưng cho việc đốt rừng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lửa cháy lan qua cây cối, từ đó mang nghĩa 'đốt, thiêu'. Cách tạo chữ này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến hành động đốt cháy.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 12 nét khác