烕 (miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diệt, tiêu diệt.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烕绝 (miè jué), 烕火 (miè huǒ), 扑烕 (pū miè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烕 (miè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烕 có nghĩa là Diệt, tiêu diệt..
烕 là một chữ cổ, cấu tạo từ bộ 火 (hỏa, lửa) và 戌 (tuất, một loại vũ khí hoặc con chó). Ý nghĩa ban đầu là dùng vũ khí hoặc vật gì đó để dập tắt lửa, từ đó mang nghĩa 'diệt, tiêu diệt'. Hình dạng chữ cho thấy lửa (火) đang bị dập tắt bởi một vật (戌).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (戌) dùng chân dập tắt đống lửa (火), làm lửa tắt ngấm, tạo thành chữ 烕.
这种动物烕绝了。
zhè zhǒng dòng wù miè jué le
Loài động vật này đã tuyệt chủng.
消防员在烕火。
xiāo fáng yuán zài miè huǒ
Lính cứu hỏa đang dập lửa.
大火被扑烕了。
dà huǒ bèi pū miè le
Đám cháy lớn đã bị dập tắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烕 gồm bộ 火 (lửa) ở trên và 戌 (một loại vũ khí hoặc chó) ở dưới. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng vật gì đó để dập tắt lửa, vì vậy nghĩa gốc là 'diệt, làm cho tắt'. Cách cấu tạo này giúp người học dễ hình dung: lửa bị dập tắt bởi một lực tác động.