纷 (fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rối / Nhiều / Tấp nập". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纷纷 (fēn fēn), 纠纷 (jiū fēn), 纷乱 (fēn luàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纷 (fēn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纷 có nghĩa là Rối / Nhiều / Tấp nập.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 纷 thuộc mức trung cấp.
纷 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và chữ 分 (phân chia). Bộ 纟 gợi ý về sợi tơ, còn 分 mang nghĩa chia tách. Khi nhiều sợi tơ bị chia tách, chúng trở nên rối loạn, lộn xộn, từ đó hình thành nghĩa 'rối, nhiều, tấp nập'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ bị xé thành nhiều mảnh, các sợi tơ bay lộn xộn khắp nơi, tạo nên cảnh tượng hỗn loạn và tấp nập.
雪花纷纷落下。
xuě huā fēn fēn là xià
Hoa tuyết rơi lả tả.
他们有了小纠纷。
tā men yǒu le xiǎo jiū fēn
Họ đã xảy ra một chút tranh chấp nhỏ.
他的头发很纷乱。
tā de tóu fà hěn fēn luàn
Tóc của anh ấy rất rối bời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纷 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và 分 (phân chia). Bộ 纟 chỉ chất liệu, còn 分 mang ý nghĩa chia tách. Khi sợi tơ bị chia nhỏ, chúng trở nên rối loạn, nhiều và lộn xộn, phản ánh đúng nghĩa 'rối, nhiều, tấp nập'.