吨 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấn (đơn vị trọng lượng)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一吨 (yī dūn), 吨位 (dūn wèi), 千吨 (qiān dūn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吨 (dūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吨 có nghĩa là Tấn (đơn vị trọng lượng).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 吨 thuộc mức trung cấp.
Chữ 吨 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 屯 (dūn) bên phải. Bộ 口 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, nhưng trong trường hợp này, nó được dùng làm bộ phận chỉ âm, vì 屯 đọc là dūn. Chữ 屯 vốn có nghĩa là 'tụ họp' hoặc 'đồn trú', và khi kết hợp với bộ 口, nó tạo thành một từ mượn âm từ tiếng Anh 'ton'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nói 'dūn' thật to, và âm thanh đó nặng cả một tấn (屯) – như thể lời nói có trọng lượng!
这辆车重一吨。
zhè liàng chē zhòng yī dūn
Chiếc xe này nặng một tấn.
这艘船的吨位很大。
zhè sōu chuán de dūn wèi hěn dà
Trọng tải của con tàu này rất lớn.
这里的货有几千吨。
zhè lǐ de huò yǒu jǐ qiān dūn
Hàng hóa ở đây có đến vài nghìn tấn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吨 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) bên trái chỉ ý nghĩa trừu tượng (ở đây là đơn vị đo lường, vì các đơn vị thường có bộ 口 như 斤, 两), và chữ 屯 bên phải chỉ âm đọc là dūn. Ban đầu, chữ này được tạo ra để phiên âm từ 'ton' trong tiếng Anh, nên không có mối liên hệ trực tiếp giữa hình dạng và nghĩa, mà chủ yếu dựa vào âm thanh.