Hanzi Writer

Cách viết 铸 (zhù) — ý nghĩa “Đúc”

zhù Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 钅

铸 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đúc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铸造 (zhù zào), 铸币 (zhù bì), 铁铸 (tiě zhù).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铸 - zhù

Luyện viết 铸 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đúc.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhù (zhu)
Ý nghĩaĐúc
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ '铸' (zhù) gồm bộ '钅' (kim loại) bên trái và chữ '寿' (thọ) bên phải. '钅' biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, còn '寿' vừa chỉ âm vừa gợi ý việc đúc khuôn, tạo hình lâu bền. Hình dạng chữ gợi tả việc nấu chảy kim loại rồi đổ vào khuôn để tạo ra vật dụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra một bức tượng 'thọ' (sống lâu) – việc đúc này tạo ra vật phẩm bền vững theo thời gian.

zhù zào
Đúc tạo
zhù bì
Đúc tiền
tiě zhù
Đúc sắt.

这个零件是铸造的。

zhè ge líng jiàn shì zhù zào de

Linh kiện này được đúc.

博物馆里有旧铸币。

bó wù guǎn lǐ yǒu jiù zhù bì

Trong bảo tàng có tiền xu cổ.

这是一个铁铸的壶。

zhè shì yí gè tiě zhù de hú

Đây là một chiếc ấm đúc bằng sắt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhù 12
10
qián 10
zhēng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 铸 - zhù

Luyện viết 铸 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铸

Chữ '铸' gồm bộ '钅' (kim loại) bên trái và chữ '寿' bên phải. Bộ '钅' cho biết chữ liên quan đến kim loại, còn '寿' vừa cung cấp âm đọc (zhù) vừa gợi ý việc đúc khuôn tạo hình. Sự kết hợp này thể hiện quá trình nấu chảy kim loại và đổ vào khuôn để tạo ra vật dụng, giống như việc 'đúc' một vật phẩm.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 12 nét khác