档 (dǎng/dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồ sơ; cấp độ, hạng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 档案 (dàng àn), 档次 (dàng cì), 存档 (cún dàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 档 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 档 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 档 (dǎng/dàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
档 có nghĩa là Hồ sơ; cấp độ, hạng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dǎng, dàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 档 thuộc mức trung cấp.
档 gồm bộ 木 (gỗ, cây cối) bên trái và phần 当 (đương, đang) bên phải. 当 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa: trong quá khứ, người ta thường khắc dấu lên các thanh gỗ để ghi chép, xếp loại hồ sơ. Vì vậy, 档 mang ý nghĩa là nơi lưu trữ, sắp xếp tài liệu theo thứ tự, cấp độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kệ gỗ (木) chia thành nhiều ngăn (当), mỗi ngăn chứa một loại hồ sơ riêng và được đánh dấu cấp độ khác nhau.
请把档案放好。
qǐng bǎ dàng àn fàng hǎo
Vui lòng cất giữ hồ sơ cẩn thận.
这家店档次很高。
zhè jiā diàn dàng cì hěn gāo
Cửa hàng này rất cao cấp.
文件已经存档了。
wén jiàn yǐ jīng cún dàng le
Tài liệu đã được lưu trữ.
请把档位调到低速。
qǐng bǎ dǎng wèi tiáo dào dī sù
Vui lòng điều chỉnh cấp số về tốc độ thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 档 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
档 gồm bộ 木 (gỗ) và phần 当 (đương, đang). Bộ 木 cho thấy liên quan đến gỗ, vật liệu thường dùng để làm kệ, hộp lưu trữ. Phần 当 không chỉ giúp đọc thành 'dàng' mà còn gợi ý ý nghĩa 'đang, hiện tại' – tài liệu đang được lưu giữ. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm nơi chứa đựng, sắp xếp hồ sơ theo trật tự.