弮 (quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung nỏ mạnh; uốn cong". Nó có 9 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弮弩 (quān nǔ), 弮曲 (quān qū), 弮发 (quān fā).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弮 (quān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弮 có nghĩa là Cung nỏ mạnh; uốn cong.
| Hán tự | 弮 |
| Pinyin | quān (quan) |
| Ý nghĩa | Cung nỏ mạnh; uốn cong |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 4/5 |
弮 là chữ hội ý, kết hợp bộ 弓 (cung) và 卷 (cuộn lại). Hình ảnh ban đầu mô tả một cây cung được uốn cong, dây cung căng tròn, thể hiện sự mạnh mẽ và khả năng bắn xa. Theo thời gian, chữ này mang thêm nghĩa 'uốn cong' do hình dạng cong của cung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung khổng lồ được kéo căng, tạo thành một vòng cung hoàn hảo; khi buông tay, mũi tên bay vút đi, để lại hình ảnh cây cung cong vút như chữ 弮.
这里的弮弩很旧。
zhè lǐ de quān nǔ hěn jiù
Những chiếc nỏ ở đây rất cũ.
纸张有些弮曲。
zhǐ zhāng yǒu xiē quān qū
Tờ giấy hơi bị cong lại.
弮发的力量很大。
quān fā de lì liàng hěn dà
Lực bắn nỏ rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弮 gồm bộ 弓 (cung) bên trái và 卷 (quyển) bên phải. Bộ 弓 chỉ dụng cụ bắn tên, còn 卷 mang ý nghĩa cuộn tròn. Sự kết hợp này gợi tả một cây cung được uốn cong, dây căng tròn để tạo lực bắn, từ đó thể hiện cả nghĩa 'cung nỏ mạnh' và 'uốn cong'.