弭 (mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngừng, dập tắt, loại bỏ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 消弭 (xiāo mǐ), 弭平 (mǐ píng), 弭患 (mǐ huàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弭 (mǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弭 có nghĩa là Ngừng, dập tắt, loại bỏ.
| Hán tự | 弭 |
| Pinyin | mǐ (mi) |
| Ý nghĩa | Ngừng, dập tắt, loại bỏ |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 4/5 |
弭 là chữ hình thanh, gồm bộ 弓 (cung) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cung tên và phần 耳 (nhĩ, tai) biểu thị âm đọc gần với 'mǐ'. Hình ảnh ban đầu có thể mô tả việc dùng tay gỡ dây cung để ngừng bắn, từ đó mang nghĩa ngừng, dập tắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ sau khi bắn xong, đặt tai nghe ngóng xem có còn tiếng gió không, rồi thả lỏng dây cung để mọi việc lắng xuống – đó là 弭.
消弭彼此的误会。
xiāo mǐ bǐ cǐ de wù huì
Xóa bỏ những hiểu lầm giữa đôi bên.
弭平了这场争端。
mǐ píng le zhè chǎng zhēng duān
Đã dập tắt cuộc tranh chấp này.
弭患于未然。
mǐ huàn yú wèi rán
Loại bỏ tai họa từ khi chưa xảy ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弭 gồm bộ 弓 (cung) và 耳 (tai). Bộ 弓 gợi ý về cung tên, còn 耳 gợi ý âm đọc và hình ảnh lắng nghe. Sự kết hợp này gợi liên tưởng đến việc gỡ dây cung, khiến cung không còn hoạt động, từ đó mang nghĩa ngừng, chấm dứt.