鼠 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuột". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鼠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老鼠 (lǎo shǔ), 鼠标 (shǔ biāo), 松鼠 (sōng shǔ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼠 (shǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼠 có nghĩa là Chuột.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 鼠 thuộc mức trung cấp.
鼠 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một con chuột đang nhìn nghiêng, với phần đầu, thân và đuôi cong. Chữ này đã xuất hiện từ thời giáp cốt văn, thể hiện rõ đặc điểm của loài gặm nhấm. Qua thời gian, hình dạng đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được nét tượng hình ban đầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột đang ngồi trên bàn phím máy tính, với cái đuôi dài cong vút, và nó đang nhấp chuột điều khiển màn hình.
房间里有一只老鼠。
fáng jiān lǐ yǒu yī zhī lǎo shǔ
Trong phòng có một con chuột.
我的电脑鼠标坏了。
wǒ de diàn nǎo shǔ biāo huài le
Chuột máy tính của tôi bị hỏng.
树上有一只小松鼠。
shù shàng yǒu yī zhī xiǎo sōng shǔ
Trên cây có một con sóc nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼠 là một chữ tượng hình hoàn chỉnh, không tách thành các bộ phận riêng lẻ. Hình dạng của nó mô tả một con chuột với đầu, thân và đuôi. Phần trên giống đầu với răng cửa, phần giữa là thân, và phần dưới là đuôi cong. Điều này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến con vật thực tế.