迸 (bèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắn ra, vọt ra". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迸发 (bèng fā), 迸出 (bèng chū), 迸裂 (bèng liè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迸 (bèng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迸 có nghĩa là Bắn ra, vọt ra.
迸 gồm bộ 辶 (sước, bước chân) biểu thị sự chuyển động, và phần bên phải 并 (bính, hợp nhất) gợi ý âm đọc. Ý nghĩa gốc là nước hoặc vật bị ép mạnh từ trong vọt ra ngoài, như mạch nước phun trào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (辶) mang theo một quả bóng bị bóp chặt (并), bỗng nhiên quả bóng vỡ tung, nước bắn ra khắp nơi – đó là 迸.
他的心中迸发出热情。
tā de xīn zhōng bèng fā chū rè qíng
Trong lòng anh ấy trào dâng niềm nhiệt huyết.
火星从炉子里迸出来。
huǒ xīng cóng lú zi lǐ bèng chū lái
Tia lửa bắn ra từ trong lò.
冰面突然迸裂了。
bīng miàn tū rán bèng liè le
Mặt băng đột nhiên nứt toác ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迸 gồm bộ 辶 (bước chân) đặt bao quanh phần 并. Bộ 辶 thể hiện sự di chuyển, còn 并 mang ý nghĩa 'gộp lại, ép lại'. Khi kết hợp, hình ảnh một vật bị ép mạnh rồi phóng ra ngoài, tạo nên nghĩa 'bắn ra, vọt ra'.