Hanzi Writer

Cách viết 村 (cūn) — ý nghĩa “Làng, thôn”

cūn Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 木

村 (cūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làng, thôn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 农村 (nóng cūn), 村子 (cūn zi), 村民 (cūn mín).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 村 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 村 - cūn

Luyện viết 村 (cūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 村 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Làng, thôn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincūn (cun)
Ý nghĩaLàng, thôn
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.5/5

村 là chữ hội ý, kết hợp bộ 木 (cây, gỗ) và chữ 寸 (thốn, đơn vị đo, cũng có nghĩa là 'tay'). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một khu vực có cây cối và nhà cửa, nơi con người sinh sống. Bộ 木 chỉ ra rằng làng thường nằm gần rừng hoặc nơi có nhiều cây, còn 寸 gợi ý về một khoảng đất nhỏ được đo đạc, nơi cư dân quây quần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng nhỏ nằm giữa rừng cây, mỗi ngôi nhà được xây bằng gỗ (木) và có một khu vườn nhỏ (寸) trước sân, nơi mọi người trồng rau và sinh hoạt chung.

nóng cūn
Nông thôn
cūn zi
Ngôi làng, thôn xóm
cūn mín
Dân làng

他喜欢农村的生活。

tā xǐ huān nóng cūn de shēng huó

Anh ấy thích cuộc sống ở nông thôn.

这个村子非常安静。

zhè ge cūn zi fēi cháng ān jìng

Ngôi làng này rất yên tĩnh.

村民们都很友好。

cūn mín men dōu hěn yǒu hǎo

Dân làng đều rất thân thiện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cūn 7
wèi 5
5
běn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 村 - cūn

Luyện viết 村 (cūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 村 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 村

Chữ 村 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và chữ 寸 (thốn) bên phải. Bộ 木 thể hiện sự hiện diện của cây cối, rừng núi quanh làng, còn 寸 vốn là đơn vị đo lường, tượng trưng cho một khu đất nhỏ được phân chia. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu dân cư nhỏ nằm giữa thiên nhiên, nơi có cây cối và đất đai canh tác.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 7 nét khác