民 (mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dân, nhân dân, thường dân". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氏, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 人民 (rén mín), 农民 (nóng mín), 民用 (mín yòng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 民 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 民 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 民 (mín) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氏 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
民 có nghĩa là Dân, nhân dân, thường dân.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 民 thuộc mức trung cấp.
Chữ 民 (mín) có nguồn gốc từ hình ảnh một con mắt bị kim đâm xuyên qua, tượng trưng cho nô lệ hoặc tù binh bị mù một mắt trong thời cổ đại. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'người dân' - những người bình thường trong xã hội. Hình dạng hiện đại vẫn giữ nét cong như con mắt và nét chéo như cây kim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dân đang cúi đầu chào, với cánh tay giơ lên (nét ngang) và thân mình hơi nghiêng (nét cong), còn nét chéo cuối cùng là chiếc mũ của họ.
我们为人民服务。
wǒ men wéi rén mín fú wù
Chúng tôi phục vụ nhân dân.
那个农民在种地。
nà ge nóng mín zài zhòng dì
Người nông dân đó đang làm ruộng.
这是民用机场。
zhè shì mín yòng jī chǎng
Đây là sân bay dân dụng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 民 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 民 gồm bộ 氏 (thị - họ, dòng họ) làm nền tảng, thêm nét ngang và nét chéo ở phía trên. Bộ 氏 vốn có nghĩa là 'thị tộc' hay 'gia đình', khi kết hợp với các nét thêm vào tạo thành khái niệm 'người trong thị tộc' - tức là 'dân'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng.