瞅 (chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn, ngó". Nó có 14 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞅一眼 (chǒu yī yǎn), 瞅见 (chǒu jiàn), 瞅瞅 (chǒu chǒu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞅 (chǒu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞅 có nghĩa là Nhìn, ngó.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瞅 thuộc mức trung cấp.
瞅 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 秋 (mùa thu) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa 'nhìn' với ánh mắt sắc bén, tinh tường, giống như mùa thu là mùa của sự sáng suốt và thu hoạch. Hình dạng kết hợp giữa 'mắt' và 'mùa thu' gợi lên hình ảnh một người nheo mắt nhìn kỹ một vật gì đó, như đang quan sát kỹ lưỡng trong ánh nắng thu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới gốc cây vào mùa thu, nheo mắt nhìn chăm chú một chiếc lá vàng rơi, đó chính là 瞅 – nhìn kỹ, ngó nghiêng.
他在开会时偷偷瞅一眼手表,担心错过回程的车。
tā zài kāi huì shí tōu tōu chǒu yī yǎn shǒu biǎo , dān xīn cuò guò huí chéng de chē 。
Trong lúc họp, anh ấy lén nhìn đồng hồ vì lo lỡ chuyến xe về.
我瞅见他在那儿。
wǒ chǒu jiàn tā zài nà ér
Tôi thoáng thấy anh ấy ở đó.
过来瞅瞅这个。
guò lái chǒu chǒu zhè ge
Lại đây xem thử cái này đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞅 gồm bộ 目 (mắt) bên trái, chỉ hành động nhìn, và 秋 (mùa thu) bên phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người nheo mắt nhìn kỹ trong mùa thu, khi ánh sáng dịu và cảnh vật rõ ràng. Vì vậy, 瞅 mang nghĩa nhìn, ngó, thường là nhìn một cách tập trung hoặc liếc nhanh.