睇 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liếc, nhìn nghiêng.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睇视 (dì shì), 睇一眼 (dì yī yǎn), 睇眄 (dì miǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睇 (dì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睇 có nghĩa là Liếc, nhìn nghiêng..
睇 là một chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt và bộ 弟 (dì) biểu thị âm đọc. Chữ 弟 vốn là hình ảnh một sợi dây quấn quanh cọc gỗ, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò cho âm, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên chữ 睇 với nghĩa là nhìn, liếc nhìn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang liếc nhìn em trai (弟) của mình bằng ánh mắt nghiêng, và đôi mắt (目) của anh ta sáng lên tinh nghịch.
他斜着眼睇视前方。
tā xié zhuó yǎn dì shì qián fāng
Anh ấy liếc mắt nhìn về phía trước.
她回头睇了他一眼。
tā huí tóu dì le tā yī yǎn
Cô ấy quay đầu liếc nhìn anh ta một cái.
两人互相睇眄微笑。
liǎng rén hù xiāng dì miǎn wēi xiào
Hai người nhìn nhau mỉm cười.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
睇 là chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) và bộ 弟 (dì) cho âm. Bộ 目 thể hiện rằng nghĩa của chữ liên quan đến mắt, trong khi bộ 弟 chỉ cung cấp âm đọc, không đóng góp vào nghĩa. Vì vậy, 睇 có nghĩa là nhìn, liếc nhìn, một hành động liên quan đến mắt.