诚 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành thật, chân thành". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诚实 (chéng shí), 真诚 (zhēn chéng), 诚心 (chéng xīn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诚 (chéng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诚 có nghĩa là Thành thật, chân thành.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 诚 thuộc mức trung cấp.
诚 là dạng giản thể của 誠, kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị lời nói và thành phần 成 (chéng, hoàn thành) biểu thị âm thanh. Ý nghĩa gốc là 'lời nói chân thật, hoàn thành lời hứa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt tay lên ngực (thành 成) và nói (讠) lời hứa chân thành, hoàn thành mọi điều đã hứa.
他是一个诚实的人。
tā shì yí gè chéng shí de rén
Anh ấy là một người trung thực.
他的态度很真诚。
tā de tài dù hěn zhēn chéng
Thái độ của anh ấy rất chân thành.
我诚心向你道歉。
wǒ chéng xīn xiàng nǐ dào qiàn
Tôi chân thành xin lỗi bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诚 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, biểu thị lời nói, và 成 (thành) bên phải, vừa cho âm 'chéng' vừa mang ý nghĩa hoàn thành. Sự kết hợp này gợi ý rằng lời nói chân thật là lời nói được thực hiện, hoàn thành. Bộ 讠 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến ngôn ngữ như 讲 (nói), 话 (lời nói).