晨 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buổi sáng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 早晨 (zǎo chén), 晨练 (chén liàn), 凌晨 (líng chén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晨 (chén) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晨 có nghĩa là Buổi sáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 晨 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
晨 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 辰 (thời gian) ở dưới. 辰 vốn là hình con sò hoặc con cua, tượng trưng cho sự chuyển động của thời gian, kết hợp với mặt trời mọc lên tạo nên ý nghĩa 'buổi sáng' – thời điểm mặt trời bắt đầu hành trình mới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang đội chiếc mũ thời gian (辰) lên đầu, báo hiệu một ngày mới bắt đầu – đó là buổi sáng.
早晨的空气很清新。
zǎo chén de kōng qì hěn qīng xīn
Không khí buổi sáng rất trong lành.
爷爷每天去晨练。
yé yé měi tiān qù chén liàn
Ông nội đi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
他凌晨三点才睡觉。
tā líng chén sān diǎn cái shuì jiào
Mãi đến ba giờ sáng anh ấy mới đi ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晨 là sự kết hợp giữa bộ 日 (mặt trời) và 辰 (thời gian). Mặt trời tượng trưng cho ánh sáng ban ngày, còn 辰 mang ý nghĩa về thời điểm, giai đoạn. Khi ghép lại, nó chỉ thời điểm mặt trời xuất hiện, tức là buổi sáng. Cách tạo chữ này rất logic: mặt trời + thời gian = thời gian của mặt trời, chính là sáng sớm.