Hanzi Writer

Cách viết 凌 (líng) — ý nghĩa “Lăng nhục, băng giá”

líng Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 冫

凌 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lăng nhục, băng giá". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凌晨 (líng chén), 欺凌 (qī líng), 冰凌 (bīng líng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凌 - líng

Luyện viết 凌 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (líng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lăng nhục, băng giá.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlíng (ling)
Ý nghĩaLăng nhục, băng giá
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

凌 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và 夌 (líng) bên phải. 夌 là hình ảnh người đang leo trèo, kết hợp với băng tạo nên ý nghĩa 'vượt qua' như băng giá phủ trùm, từ đó nghĩa là 'lăng nhục' (vượt qua ranh giới) và 'băng giá' (do bộ 冫).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang leo lên đỉnh núi băng giá, vượt qua mọi khó khăn để chinh phục – đó là 凌: vừa có băng (冫) vừa có sự vượt trội (夌).

líng chén
Rạng sáng
qī líng
Bắt nạt, ức hiếp
bīng líng
Băng giá, cột băng

我凌晨三点才睡觉。

wǒ líng chén sān diǎn cái shuì jiào

Ba giờ sáng tôi mới đi ngủ.

我们不应该欺凌弱小。

wǒ men bù yīng gāi qī líng ruò xiǎo

Chúng ta không nên bắt nạt kẻ yếu.

房檐上挂着冰凌。

fáng yán shàng guà zhe bīng líng

Trên mái hiên treo những nhũ băng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) líng 10
xiǎn 8
liè 8
jìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 凌 - líng

Luyện viết 凌 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凌

凌 gồm bộ 冫 (băng) và 夌 (vượt qua). Bộ 冫 cho thấy liên quan đến lạnh giá, còn 夌 mang ý nghĩa leo trèo, vượt qua. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'băng giá' (như băng phủ) và 'lăng nhục' (vượt quá giới hạn, ức hiếp).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 冫

Hán tự 10 nét khác