铲 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái xẻng hoặc hành động xúc, đào". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铲子 (chǎn zi), 锅铲 (guō chǎn), 铲雪 (chǎn xuě).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铲 (chǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铲 có nghĩa là Cái xẻng hoặc hành động xúc, đào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 铲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 铲 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 产 (sản xuất) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là dụng cụ làm từ kim loại, còn 产 mang ý nghĩa 'sinh ra, tạo ra', gợi liên tưởng đến việc dùng xẻng để đào bới, tạo ra đất cát. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một công cụ kim loại dùng để xúc, đào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xẻng kim loại (钅) đang xúc đất để trồng trọt, tạo ra (产) một cái hố.
墙角有一把铲子。
qiáng jiǎo yǒu yī bǎ chǎn zi
Có một cái xẻng trong góc tường.
妈妈在找锅铲。
mā mā zài zhǎo guō chǎn
Mẹ đang tìm xẻng nấu ăn.
冬天我们要铲雪。
dōng tiān wǒ men yào chǎn xuě
Mùa đông chúng tôi phải dọn tuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铲 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 产 (sản xuất) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là dụng cụ kim loại, còn 产 gợi ý hành động tạo ra, đào bới. Kết hợp lại, chữ này chỉ dụng cụ kim loại dùng để xúc, đào, tạo ra sự thay đổi trên bề mặt.