寐 (mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngủ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梦寐以求 (mèng mèi yǐ qiú), 假寐 (jiǎ mèi), 梦寐 (mèng mèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寐 (mèi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寐 có nghĩa là Ngủ.
寐 (mèi) gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ẩn, và phần 未 (wèi) vừa chỉ âm vừa gợi ý hình ảnh cây cối um tùm, tạo cảm giác yên tĩnh. Ý nghĩa gốc là 'ngủ' trong nhà, nơi con người tìm sự nghỉ ngơi. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, mô tả trạng thái thư giãn sâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm dưới mái nhà (宀), còn cây cối (未) bên ngoài đang đung đưa trong gió, tạo cảm giác buồn ngủ.
这是他梦寐以求的机会。
zhè shì tā mèng mèi yǐ qiú de jī huì
Đây là cơ hội mà anh ấy hằng mơ ước.
他在沙发上闭目假寐。
tā zài shā fā shàng bì mù jiǎ mèi
Anh ấy đang nhắm mắt chợp mắt trên ghế sofa.
他在梦寐中呼唤名字。
tā zài mèng mèi zhōng hū huàn míng zì
Anh ấy gọi tên trong giấc mơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
寐 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và phần 未 (mèi) ở dưới. Bộ 宀 cho biết liên quan đến nhà cửa, còn 未 vừa là âm đọc vừa gợi ý sự yên tĩnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngủ trong nhà'.