屏 (bǐng/píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn hình, bức bình phong; Loại bỏ, nín (thở)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 屏幕 (píng mù), 屏风 (píng fēng), 屏息 (bǐng xī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屏 (bǐng/píng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屏 có nghĩa là Màn hình, bức bình phong; Loại bỏ, nín (thở).
Đây là chữ đa âm, các đọc: bǐng, píng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 屏 thuộc mức trung cấp.
屏 gồm bộ 尸 (thi, nghĩa gốc là 'xác chết' hoặc 'thân thể') ở trên và chữ 并 (bính, nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'cùng nhau') ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một người đứng sau một vật gì đó để che chắn, từ đó nghĩa là 'bức bình phong' hoặc 'che chở'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'màn hình' (vật chắn giữa người và thứ khác) và 'nín thở' (ngừng hơi thở để giữ yên lặng hoặc tập trung).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang đứng sau một tấm bình phong (并) để che giấu, và khi họ nín thở (屏息) để không bị phát hiện, họ tạo ra một 'màn hình' vô hình giữa họ và thế giới.
长时间盯着电脑屏幕对眼睛不好。
zhǎng shí jiān dīng zhe diàn nǎo píng mù duì yǎn jīng bù hǎo
Nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính trong thời gian dài không tốt cho mắt.
客厅里摆放着一副古色古香的屏风。
kè tīng lǐ bǎi fàng zhe yī fù gǔ sè gǔ xiāng de píng fēng
Trong phòng khách có đặt một bức bình phong mang phong cách cổ xưa.
全场观众屏息凝神,等待裁判宣布结果。
quán chǎng guān zhòng bǐng xī níng shén děng dài cái pàn xuān bù jié guǒ
Toàn bộ khán giả nín thở tập trung, chờ đợi trọng tài công bố kết quả.
我们必须屏除成见,才能精诚合作。
wǒ men bì xū bǐng chú chéng jiàn cái néng jīng chéng hé zuò
Chúng ta phải loại bỏ thành kiến thì mới có thể hợp tác chân thành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屏 gồm bộ 尸 (thân thể) ở trên và chữ 并 (kết hợp) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho một người hoặc cơ thể, còn 并 mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Sự kết hợp này gợi ý một người đang đứng sau một vật gì đó để che chắn, tạo nên ý nghĩa 'bức bình phong'. Khi nghĩa mở rộng, nó biểu thị 'màn hình' (vật che chắn) và 'nín thở' (ngừng hơi thở để giữ im lặng, như khi ẩn nấp).