息 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghỉ ngơi, hơi thở, lợi tức". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 休息 (xiū xī), 消息 (xiāo xī), 利息 (lì xī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 息 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 息 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 息 (xī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
息 có nghĩa là Nghỉ ngơi, hơi thở, lợi tức.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 息 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
息 gồm bộ 自 (tự, cái mũi) ở trên và bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới. Chữ này mô tả hơi thở đi từ mũi xuống đến tim, tượng trưng cho sự sống và sự nghỉ ngơi. Trong văn hóa Trung Quốc, hơi thở được xem là năng lượng sống kết nối với tâm hồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi thiền, mũi (自) hít thở sâu và không khí đi xuống trái tim (心), giúp bạn cảm thấy bình yên và nghỉ ngơi.
累了就去休息吧。
lèi le jiù qù xiū xī ba
Mệt rồi thì đi nghỉ ngơi đi.
这是一个好消息。
zhè shì yí gè hǎo xiāo xī
Đây là một tin tốt.
银行的利息很高。
yín háng de lì xī hěn gāo
Lãi suất ngân hàng rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 息 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 息 gồm hai phần: 自 (cái mũi) và 心 (trái tim). Sự kết hợp này thể hiện hơi thở từ mũi đi vào tim, tượng trưng cho sự sống và sự nghỉ ngơi. Khi bạn thở đều và sâu, tim bạn thư giãn, đó là lúc nghỉ ngơi.